Làm việc trong ngành công nghệ đòi hỏi bạn không chỉ giỏi kỹ thuật mà còn cần giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Dưới đây là danh sách từ vựng thiết yếu được sắp xếp theo chủ đề.
Infrastructure & Deployment
- Scalability — Khả năng mở rộng
- Latency — Độ trễ
- Throughput — Lưu lượng xử lý
- Containerization — Đóng gói container
- Orchestration — Điều phối (như Kubernetes)
- Deployment — Triển khai
- Rollback — Quay lại phiên bản cũ
Software Architecture
- Microservices — Kiến trúc vi dịch vụ
- Monolith — Kiến trúc nguyên khối
- API Gateway — Cổng API
- Load Balancer — Cân bằng tải
- Database Sharding — Phân mảnh CSDL
- Caching layer — Tầng bộ nhớ đệm
Development Practices
- Code review — Kiểm tra mã
- Unit test — Kiểm thử đơn vị
- Integration test — Kiểm thử tích hợp
- CI/CD — Tích hợp và triển khai liên tục
- Refactoring — Tái cấu trúc mã
- Technical debt — Nợ kỹ thuật
Sở hữu vốn từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trong các cuộc họp với đồng nghiệp quốc tế, đọc tài liệu kỹ thuật, và thậm chí là phỏng vấn.